베트남어 긴급 표현 16개
Tiếng Việt
문제가 생겼을 때 꼭 필요한 표현 — 도움 요청, 구급차 호출, 대사관 연락 — 을 베트남어로. 검증 완료, 비라틴 문자에는 발음 표기 포함.
건강
I need help
Tôi cần giúp đỡ
Call an ambulance
Hãy gọi xe cứu thương
Where is the nearest hospital?
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
I have a medical emergency
Tôi có trường hợp cấp cứu y tế
안전
Call the police
Hãy gọi cảnh sát
I have been robbed
Tôi bị cướp
I am lost
Tôi bị lạc đường
I do not feel safe
Tôi không cảm thấy an toàn
서류 및 대사관
I have lost my passport
Tôi đã mất hộ chiếu
Where is my country embassy?
Đại sứ quán nước tôi ở đâu?
I need to contact my embassy
Tôi cần liên hệ với đại sứ quán
Someone stole my belongings
Có người đã lấy cắp đồ của tôi
의사소통
Do you speak English?
Bạn có nói tiếng Anh không?
I do not understand
Tôi không hiểu
Can you help me, please?
Bạn có thể giúp tôi không?
Please call this number
Xin hãy gọi số này
베트남어을(를) 사용하는 지역
긴급 상황에서 호텔 Wi-Fi에 의존하지 마세요
Telcomia 선불 eSIM은 베트남어을(를) 사용하는 지역에서도 연결을 유지해 줍니다 — 안전 레이어, 대사관 정보, 긴급 전화번호 포함.
데이터 플랜 보기이 표현들은 긴급 상황에서 의사소통을 돕기 위한 것입니다 — 항상 현지 긴급 전화번호로 먼저 전화하세요. 정보 제공 목적입니다.